政躬
chánh cung
Hán Việt: chánh cung · Pinyin: zhèng gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱國家元首或一般長官的身體。如:「政躬康泰」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对执政首脑身体的尊称。犹尊体; 借指政务。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对执政首脑身体的尊称。犹尊体。 2.借指政务。
Eng
- Cihui 政躬 zhènggōng f.e. <wr./court.> your health