政跡
chánh tích
Hán Việt: chánh tích · Pinyin: zhèng jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"政迹"; 旧时指官吏治理政事的事迹; 犹政绩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"政迹"。 2.旧时指官吏治理政事的事迹。 3.犹政绩。
Hán Việt: chánh tích · Pinyin: zhèng jì