政適 zhèng shì · chánh thích Hán Việt: chánh thích · Pinyin: zhèng shì Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 適 (thích)Pinyinzhèng shìHán Việtchánh thíchCấu tạo政 + 適 · chánh + thích nghĩa thành phần: chánh + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨伐敌人。政,征伐。Tân Hoa Tự Điển 1.讨伐敌人。政,征伐。