政道
chánh đạo
Hán Việt: chánh đạo · Pinyin: zhèng dào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 施政的方法。《後漢書.卷五.孝安帝紀.論曰》:「孝安雖稱尊享御,而權歸鄧氏,至乃損徹膳服,克念政道。」《新唐書.卷一○五.褚遂良傳》:「進善人,共成政道。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 施政的方略。
- Tân Hoa Tự Điển 1.施政的方略。
Eng
- Cihui 政道 zhèngdào n. government administrative measures
ja
- JMdict politics