政採 zhèng cǎi · chánh thải Hán Việt: chánh thải · Pinyin: zhèng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 採 (thải)Pinyinzhèng cǎiHán Việtchánh thảiCấu tạo政 + 採 · chánh + thải nghĩa thành phần: chánh + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政府采购的简称。