政雄

zhèng xióng chánh hùng

Hán Việt: chánh hùng · Pinyin: zhèng xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指杰出的政治人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指杰出的政治人物。