政黨內閣 chánh đảng nội các Hán Việt: chánh đảng nội các Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 黨 (đảng) + 內 (nội) + 閣 (các)Hán Việtchánh đảng nội cácCấu tạo政 + 黨 + 內 + 閣 · chánh + đảng + nội + các nghĩa thành phần: chánh + đảng + nội + các Nghĩa EngCihui 政黨內閣 hèngdǎng nèigé p.w. ministerial cabinet of a party