故业

gù yècố nghiệp

Hán Việt: cố nghiệp · Pinyin: gù yè

Tổng quan

nghề cũ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.先例; 成规。 2.指祖上传下的基业﹑家业。 3.旧时从事的行业。

Cấu tạo: 故 (cố) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia sản cũ
  • Cihui đế chế trước đây
  • Cihui nghề nghiệp trước đây
  • Tần suất từ nghề cũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.先例; 成规。 2.指祖上传下的基业﹑家业。 3.旧时从事的行业。

Eng

  • Cihui old estate; former empire; former occupation
  • Tần suất từ old estate; former empire; former occupation

Từ liên quan

Gần nghĩa

业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师