故衆 gù zhòng · cố chúng Hán Việt: cố chúng · Pinyin: gù zhòng Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 衆 (chúng)Pinyingù zhòngHán Việtcố chúngCấu tạo故 + 衆 · cố + chúng nghĩa thành phần: cố + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧部。Tân Hoa Tự Điển 1.旧部。