故住

cố trụ

Hán Việt: cố trụ

Tổng quan

cố trụ (雜語)住持之遷化者。☸

Cấu tạo: (cố) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố trụ (雜語)住持之遷化者。☸