故例 gù lì · cố lệ Hán Việt: cố lệ · Pinyin: gù lì Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 例 (lệ)Pinyingù lìHán Việtcố lệCấu tạo故 + 例 · cố + lệ nghĩa thành phần: cố + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惯例;旧规。Tân Hoa Tự Điển 1.惯例;旧规。