故公 gù gōng · cố công Hán Việt: cố công · Pinyin: gù gōng Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 公 (công)Pinyingù gōngHán Việtcố côngCấu tạo故 + 公 · cố + công nghĩa thành phần: cố + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先君。Tân Hoa Tự Điển 1.先君。