故刑 gù xíng · cố hình Hán Việt: cố hình · Pinyin: gù xíng Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 刑 (hình)Pinyingù xíngHán Việtcố hìnhCấu tạo故 + 刑 · cố + hình nghĩa thành phần: cố + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过去判刑而今仍在服劳役的人。Tân Hoa Tự Điển 1.过去判刑而今仍在服劳役的人。