故吏
cố lại
Hán Việt: cố lại · Pinyin: gù lì
Tổng quan
(văn học) thuộc cấp cũ
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) thuộc cấp cũ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時的屬吏。《後漢書.卷七四上.袁紹傳》:「袁氏樹恩四世,門生故吏遍於天下。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曾经担任官吏的人; 原来的属吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.曾经担任官吏的人。 2.原来的属吏。
Eng
- CC-CEDICT (literary) former subordinate
- Cihui 故吏 ùlì n. former subordinate M:ge/¹míng/²wèi