故壟

gù lǒng cố lũng

Hán Việt: cố lũng · Pinyin: gù lǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (lũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古坟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古坟。