故壘

gù lěi cố lũy

Hán Việt: cố lũy · Pinyin: gù lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的堡垒;旧堡垒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的堡垒;旧堡垒。

Eng

  • Cihui 故壘 ùlěi n. <mil.> 1. former camp 2. ancient stronghold M:ge/⁴zuò