故城

gù chéng cố thành

Hán Việt: cố thành · Pinyin: gù chéng

Tổng quan

thành phố cổ

Cấu tạo: (cố) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phố cổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊城。《史記.卷七八.春申君傳.太史公曰》:「吾適楚,觀春申君故城,宮室盛矣哉!」

Eng

  • CC-CEDICT see 故城縣|故城县[Gu4 cheng2 Xian4]
  • CC-CEDICT old city
  • Cihui see 故城縣|故城县