故壘

gù lěi cố lũy

Hán Việt: cố lũy · Pinyin: gù lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (lũy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前人的營壁。宋.蘇軾〈念奴嬌.大江東去〉詞:「故壘西邊,人道是三國周郎赤壁。」

Eng

  • Cihui 故壘 ùlěi n. <mil.> 1. former camp 2. ancient stronghold M:ge/⁴zuò