故壤 cố nhưỡng Hán Việt: cố nhưỡng Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 壤 (nhưỡng)Hán Việtcố nhưỡngCấu tạo故 + 壤 · cố + nhưỡng nghĩa thành phần: cố + nhưỡng