故夫

cố phu

Hán Việt: cố phu

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (phu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前夫。唐.李商隱〈寄蜀客〉詩:「金徽卻是無情物,不許文君憶故夫。」

Eng

  • Cihui 故夫 ùfū n. one's late husband M:ge/¹míng/²wèi