故套

gù tào cố sáo

Hán Việt: cố sáo · Pinyin: gù tào

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (sáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老套,指舊習慣或舊方式。《儒林外史》第二九回:「這是而今詩社裡的故套。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈规;俗套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈规;俗套。