故宇
cố vũ
Hán Việt: cố vũ · Pinyin: gù yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊日休息居住的地方。《楚辭.屈原.離騷》:「何所獨無芳草兮,爾何懷乎故宇。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧居。引申为故国;家乡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧居。引申为故国;家乡。
Eng
- Cihui 故宇 ùyǔ n. <wr.> one's former residence M:ge/⁴zuò