故官 gù guān · cố quan Hán Việt: cố quan · Pinyin: gù guān Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 官 (quan)Pinyingù guānHán Việtcố quanCấu tạo故 + 官 · cố + quan nghĩa thành phần: cố + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以前所居的官职; 先前的属官。Tân Hoa Tự Điển 1.以前所居的官职。 2.先前的属官。