故將

gù jiāng cố tương

Hán Việt: cố tương · Pinyin: gù jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧将;老将。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧将;老将。