故山

gù shān cố san

Hán Việt: cố san · Pinyin: gù shān

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故鄉的山,多借指故鄉。《文選.謝朓.初發石首城詩》:「故山日已遠,風波豈還時。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧山。喻家乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧山。喻家乡。

ja

  • JMdict one's native place