故年

gù nián cố niên

Hán Việt: cố niên · Pinyin: gù nián

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧年;往年; 暮年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧年;往年。 2.暮年。