故府 gù fǔ · cố phủ Hán Việt: cố phủ · Pinyin: gù fǔ Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 府 (phủ)Pinyingù fǔHán Việtcố phủCấu tạo故 + 府 · cố + phủ nghĩa thành phần: cố + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧府库。Tân Hoa Tự Điển 1.旧府库。