故弊 gù bì · cố tệ Hán Việt: cố tệ · Pinyin: gù bì Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 弊 (tệ)Pinyingù bìHán Việtcố tệCấu tạo故 + 弊 · cố + tệ nghĩa thành phần: cố + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破旧; 指破旧之物。Tân Hoa Tự Điển 1.破旧。 2.指破旧之物。