故徼

gù jiǎo cố kiếu

Hán Việt: cố kiếu · Pinyin: gù jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (kiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹故塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹故塞。