故徼 gù jiǎo · cố kiếu Hán Việt: cố kiếu · Pinyin: gù jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 徼 (kiếu)Pinyingù jiǎoHán Việtcố kiếuCấu tạo故 + 徼 · cố + kiếu nghĩa thành phần: cố + kiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹故塞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹故塞。