故志 gù zhì · cố chí Hán Việt: cố chí · Pinyin: gù zhì Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 志 (chí)Pinyingù zhìHán Việtcố chíCấu tạo故 + 志 · cố + chí nghĩa thành phần: cố + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时的记载。指史书; 本志,宿愿。Tân Hoa Tự Điển 1.古时的记载。指史书。 2.本志,宿愿。