故態

gù tài cố thái

Hán Việt: cố thái · Pinyin: gù tài

Tổng quan

thói cũ: tình trạng cũ

Cấu tạo: (cố) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thói cũ: tình trạng cũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧日的情况或态度。

Eng

  • Cihui 故態 gùtài n. 1. one's former attitude 2. one's usual attitude