故我
cố ngã
Hán Việt: cố ngã · Pinyin: gù wǒ
Tổng quan
con người cũ của mình | bản chất gốc của mình | những gì mình luôn luôn là
Nghĩa
Việt
- Cihui con người cũ của mình | bản chất gốc của mình | những gì mình luôn luôn là
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊日的我。如:「依然故我」。也作「故吾」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧日的我依然~。
Eng
- CC-CEDICT one's old self|one's original self|what one has always been
- Cihui one's old self; one's original self; what one has always been