故技

gù jì cố kĩ

Hán Việt: cố kĩ · Pinyin: gù jì

Tổng quan

trò cũ; ngón cũ; mánh cũ; mánh khoé cũ; bài cũ。老花招;老手法。 故技重演。 giở lại mánh cũ; diễn lại trò cũ

Cấu tạo: (cố) + (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò cũ; ngón cũ; mánh cũ; mánh khoé cũ; bài cũ。老花招;老手法。 故技重演。 giở lại mánh cũ; diễn lại trò cũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老花招、老手段。如:「故技重施」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老花招;老手法~重演。也作故伎。