故擁 cố ủng Hán Việt: cố ủng Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 擁 (ủng)Hán Việtcố ủngCấu tạo故 + 擁 · cố + ủng nghĩa thành phần: cố + ủng Nghĩa EngCihui 故擁 ùyong v. crawl; worm; snake