故方 gù fāng · cố phương Hán Việt: cố phương · Pinyin: gù fāng Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 方 (phương)Pinyingù fāngHán Việtcố phươngCấu tạo故 + 方 · cố + phương nghĩa thành phần: cố + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原来的药方; 旧规。Tân Hoa Tự Điển 1.原来的药方。 2.旧规。