故智
cố trí
Hán Việt: cố trí · Pinyin: gù zhì
Tổng quan
kế sách cũ; mưu cũ。以前用過的計謀。
Nghĩa
Việt
- Cihui kế sách cũ; mưu cũ。以前用過的計謀。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 曾經用過的計謀。《史記.卷四五.韓世家》:「秦王必祖張儀之故智。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以前用过的计谋。
Eng
- Cihui 故智 gùzhì n. old scheme; repeatedly used trick