故曲 gù qū · cố khúc Hán Việt: cố khúc · Pinyin: gù qū Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 曲 (khúc)Pinyingù qūHán Việtcố khúcCấu tạo故 + 曲 · cố + khúc nghĩa thành phần: cố + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古曲;旧时的乐曲。Tân Hoa Tự Điển 1.古曲;旧时的乐曲。