故枝 gù zhī · cố chi Hán Việt: cố chi · Pinyin: gù zhī Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 枝 (chi)Pinyingù zhīHán Việtcố chiCấu tạo故 + 枝 · cố + chi nghĩa thành phần: cố + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧的枝条。亦喻旧时栖居之处。Tân Hoa Tự Điển 1.旧的枝条。亦喻旧时栖居之处。