故歡 gù huān · cố hoan Hán Việt: cố hoan · Pinyin: gù huān Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 歡 (hoan)Pinyingù huānHán Việtcố hoanCấu tạo故 + 歡 · cố + hoan nghĩa thành phần: cố + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧好。女子称昔日相爱之人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧好。女子称昔日相爱之人。