故歇

cố hiết

Hán Việt: cố hiết

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (hiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 這時候。《海上花列傳》第二回:「耐說轉去兩三個月啘,直到仔故歇坎坎來!」