故歡 gù huān · cố hoan Hán Việt: cố hoan · Pinyin: gù huān Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 歡 (hoan)Pinyingù huānHán Việtcố hoanCấu tạo故 + 歡 · cố + hoan nghĩa thành phần: cố + hoan