故步

cố bộ

Hán Việt: cố bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時的步法。《漢書.卷一○○.敘傳上》:「昔有學步於邯鄲者,曾未得其髣髴,又復失其故步,遂匍匐而歸耳!」

Eng

  • Cihui 故步 ùbù n. <wr.> ancient manners/ways