故殺
cố sát
Hán Việt: cố sát · Pinyin: gù shā
Tổng quan
giết người có chủ đích
Nghĩa
Việt
- Cihui giết người có chủ đích
- Cihui cố sát cố sát ☆Chủ ý giết người.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傳統法中殺人罪的類型之一。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 故意杀害(区别于‘误杀’)。
Eng
- CC-CEDICT premeditated murder
- Cihui premeditated murder
ja
- JMdict (voluntary) manslaughter|killing with intent