故池 gù chí · cố trì Hán Việt: cố trì · Pinyin: gù chí Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 池 (trì)Pinyingù chíHán Việtcố trìCấu tạo故 + 池 · cố + trì nghĩa thành phần: cố + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧池;原来的池塘。Tân Hoa Tự Điển 1.旧池;原来的池塘。