故然
cố nhiên
Hán Việt: cố nhiên · Pinyin: gù rán
Tổng quan
ốn sẵn như vậy. Nhất định là thế. cố nhiên cố nhiên ☆Vốn sẵn như vậy. Nhất định là thế.
Nghĩa
Việt
- Cihui ốn sẵn như vậy. Nhất định là thế. cố nhiên cố nhiên ☆Vốn sẵn như vậy. Nhất định là thế.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因此; 本然;必然。
- Tân Hoa Tự Điển 1.因此。 2.本然;必然。