故爵 gù jué · cố tước Hán Việt: cố tước · Pinyin: gù jué Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 爵 (tước)Pinyingù juéHán Việtcố tướcCấu tạo故 + 爵 · cố + tước nghĩa thành phần: cố + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原来的爵位。Tân Hoa Tự Điển 1.原来的爵位。