故物
cố vật
Hán Việt: cố vật · Pinyin: gù wù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊有的事物。《文選.古詩十九首.迴車駕言邁》:「所遇無故物,焉得不速老。盛衰各有時,立身苦不早。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧物;前人遗物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧物;前人遗物。
Hán Việt: cố vật · Pinyin: gù wù