故琴 gù qín · cố cầm Hán Việt: cố cầm · Pinyin: gù qín Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 琴 (cầm)Pinyingù qínHán Việtcố cầmCấu tạo故 + 琴 · cố + cầm nghĩa thành phần: cố + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古琴。Tân Hoa Tự Điển 1.古琴。