故疇 gù chóu · cố trù Hán Việt: cố trù · Pinyin: gù chóu Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 疇 (trù)Pinyingù chóuHán Việtcố trùCấu tạo故 + 疇 · cố + trù nghĩa thành phần: cố + trù