故疏 cố sơ Hán Việt: cố sơ Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 疏 (sơ)Hán Việtcố sơCấu tạo故 + 疏 · cố + sơ nghĩa thành phần: cố + sơ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 親戚朋友。元.關漢卿《五侯宴》第一折:「你穿著些布背子排門兒告些故疏,憑時節老人家暮古。」